khí trời

Học thuật
Thân thiện
khí trời

Một người đàn ông hít thở khí trời trong lành ở công viên.

Définition
  1. Nom :
    • Air, atmosphère : "khí trời" désigne l'air qui nous entoure, l'atmosphère terrestre. Il s'agit d'un terme littéraire ou poétique pour évoquer l'air libre ou l'air extérieur.
Exemples d'utilisation
  • Nom :
    • Hít thở khí trời trong lành. (Respirer l'air pur.)
    • Ra ngoài hóng khí trời. (Sortir pour prendre l'air.)
Utilisations avancées
  • "khí trời mát mẻ" : air frais et agréable.

    • Buổi sáng khí trời mát mẻ. (Le matin, l'air est frais et agréable.)
  • "tự do như khí trời" : libre comme l'air (expression métaphorique).

    • Cậu ấy sống tự do như khí trời. (Il vit libre comme l'air.)
Variantes et mots apparentés
  • Không khí (n) : air, atmosphère (terme plus courant et général).
    • Không khí ô nhiễm. (L'air pollué.)
Synonymes
  • Không khí : air, atmosphère.
  • Bầu khí quyển : atmosphère (terme plus scientifique).
Expressions idiomatiques
  • "Trong lành như khí trời" : aussi pur que l'air (littéralement).
    • Vùng quê này trong lành như khí trời. (Cette campagne est aussi pure que l'air.)
khí trời

Một người đàn ông hít thở khí trời trong lành ở công viên.

  1. air